ván thôi

ván thôi

Một người đàn ông đang nhìn chằm chằm vào tấm ván thôi trong một ngôi mộ cũ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm ván từ quan tài đã được khai quật: "ván thôi" chỉ tấm ván gỗ lấy từ một chiếc quan tài sau khi đã được đào lên (cải táng hoặc di dời). Từ này thường mang tính chuyên môn hoặc văn chương, ít dùng trong đời sống hàng ngày.
    • Vật liệu gỗ từ mộ : Trong một số ngữ cảnh, "ván thôi" còn chỉ chung các mảnh gỗ mục nát hoặc còn sót lại từ huyệt mộ sau khi khai quật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những tấm ván thôi còn sót lại trong huyệt mộ đã mục nát theo thời gian. (Các tấm ván từ quan tài khai quật đã bị hư hỏng do thời gian.)
    • Người ta thu gom ván thôi để làm chất đốt. (Người dân nhặt những mảnh gỗ từ mộ để đốt lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ván thôi" trong văn chương: Thường được dùng để gợi lên hình ảnh về sự phù du, cái chết hoặc quá khứ xa xưa.

    • Chiếc ván thôi phủ đầy rêu phong nhắc nhở về kiếp người. (Tấm ván từ mộ phủ rêu xanh gợi suy ngẫm về cuộc đời ngắn ngủi.)
  • "ván thôi" trong khảo cổ học: thuật ngữ chỉ hiện vật gỗ từ các ngôi mộ cổ.

    • Các nhà khảo cổ phát hiện nhiều mảnh ván thôi niên đại hàng trăm năm. (Các nhà nghiên cứu tìm thấy nhiều mảnh gỗ quan tài cổ tuổi đời vài thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ván (danh từ): tấm gỗ dẹt, mỏng, dùng trong xây dựng hoặc làm đồ nội thất.

    • Tấm ván này dùng để lát sàn. (Tấm gỗ này được dùng lát sàn nhà.)
  • Thôi (động từ): hành động đào lên, khai quật (thường dùng trong "cải táng" hoặc "thôi mộ").

    • Họ đi thôi mộ ông bà để di dời. (Họ khai quật mộ ông bà để chuyển đi nơi khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Ván mục: tấm ván đã mục nát (có thể từ bất kỳ nguồn nào, không nhất thiết từ quan tài).
  • Gỗ thối: gỗ bị hỏng do ẩm mốc hoặc thời gian.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "ván thôi", đây từ chuyên ngành hoặc cổ xưa, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.

Từ chứa "ván thôi"